Vietnamese Meaning of strigiformes
Cú và diều hâu
Other Vietnamese words related to Cú và diều hâu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of strigiformes
Definitions and Meaning of strigiformes in English
strigiformes (n)
owls
FAQs About the word strigiformes
Cú và diều hâu
owls
No synonyms found.
No antonyms found.
strigidae => Họ Cú, strife => xung đột, stridulation => Tiếng kêu, stridulate => kêu rít, stridor => Nhịp thở rít,