FAQs About the word stonecutter

thợ cắt đá

someone who cuts or carves stone

No synonyms found.

No antonyms found.

stonecrop family => Họ Tóc tiên, stonecrop => Hồng diệp, stonecress => Đá xanh, stone-cold => lạnh như băng, stonechat => Chim mặt đá,