FAQs About the word spider web

Mạng nhện

a web resembling the webs spun by spiders, a web spun by spiders to trap insect prey

Mạng nhện,mê cung,Mê cung,Rối,web,nôi mèo,Vướng víu,nút thắt,Lưới,đầm lầy

No antonyms found.

spider stitch => Mũi khâu mạng nhện, spider plant => Cây Nhện, spider orchid => phong lan nhện, spider nevus => Nốt ruồi hình mạng nhện, spider monkey => khỉ nhện,