Vietnamese Meaning of spider web
Mạng nhện
Other Vietnamese words related to Mạng nhện
Nearest Words of spider web
Definitions and Meaning of spider web in English
spider web (n)
a web resembling the webs spun by spiders
a web spun by spiders to trap insect prey
FAQs About the word spider web
Mạng nhện
a web resembling the webs spun by spiders, a web spun by spiders to trap insect prey
Mạng nhện,mê cung,Mê cung,Rối,web,nôi mèo,Vướng víu,nút thắt,Lưới,đầm lầy
No antonyms found.
spider stitch => Mũi khâu mạng nhện, spider plant => Cây Nhện, spider orchid => phong lan nhện, spider nevus => Nốt ruồi hình mạng nhện, spider monkey => khỉ nhện,