FAQs About the word sparrow unit

Đơn vị chim sẻ

a hit squad of the New People's Army in the Philippines

No synonyms found.

No antonyms found.

sparrow hawk => diều hâu, sparrow => Chim sẻ, sparring partner => Đối tác tập luyện, sparring mate => Đối tác giao đấu, sparring match => trận đấu tập luyện ,