FAQs About the word sparrow-sized

Kích thước của một con chim sẻ

having the approximate size of a sparrow

No synonyms found.

No antonyms found.

sparrow unit => Đơn vị chim sẻ, sparrow hawk => diều hâu, sparrow => Chim sẻ, sparring partner => Đối tác tập luyện, sparring mate => Đối tác giao đấu,