FAQs About the word snow bank

đống tuyết

a mound or heap of snow

ngân hàng,đống tuyết,quầy bar,trôi,bờ kè,gò,núi,Cù lao cát,đống,đồi

No antonyms found.

snow => tuyết, snout beetle => Bọ vòi voi, snout => Mõm, snotty-nosed => Sổ mũi, snotty => nhiều nước mũi,