Vietnamese Meaning of sinningia
Sinningia
Other Vietnamese words related to Sinningia
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of sinningia
- sinningia speciosa => Sinningia speciosa
- sinoatrial node => Nút xoang nhĩ
- sino-japanese war => Chiến tranh Trung – Nhật
- sinological => Hán học
- sinologist => học giả nghiên cứu Trung Quốc
- sinologue => nhà Hán học
- sinology => Hán học
- sinoper => Cinnabar
- sinopia => phác họa bằng đất son
- sinopis => tóm tắt
Definitions and Meaning of sinningia in English
sinningia (n)
genus of perennial tuberous herbs and shrubs of Central and South America
FAQs About the word sinningia
Sinningia
genus of perennial tuberous herbs and shrubs of Central and South America
No synonyms found.
No antonyms found.
sinning => có tội, sinnet => Sinnet, sinneress => tội nhân, sinner => kẻ tội lỗi, sinned => phạm tội,