FAQs About the word schlumbergera

Schlumbergera

South American epiphytic or lithophytic cacti

No synonyms found.

No antonyms found.

schlockmeister => bậc thầy của sự tào lao, schlock => Rác rưởi, schlimazel => xui xẻo, schliemann => Schliemann, schlich => đơn giản,