FAQs About the word schlockmeister

bậc thầy của sự tào lao

(slang) a merchant who deals in shoddy or inferior merchandise

No synonyms found.

No antonyms found.

schlock => Rác rưởi, schlimazel => xui xẻo, schliemann => Schliemann, schlich => đơn giản, schlesinger => Schlesinger,