FAQs About the word refugee camp

Trại tị nạn

shelter for persons displaced by war or political oppression or for religious beliefs

No synonyms found.

No antonyms found.

refugee => người tị nạn, refuge => nơi trú ẩn, refueling => Nạp nhiên liệu, refuel => Nạp nhiên liệu, reft => bị cướp,