Vietnamese Meaning of recolonization
Tái thực dân hóa
Other Vietnamese words related to Tái thực dân hóa
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of recolonization
- recolonize => tái lập thuộc địa
- recombinant => Tái tổ hợp
- recombinant deoxyribonucleic acid => Axit deoxiribonucleic tái tổ hợp
- recombinant dna => DNA tái tổ hợp
- recombinant dna technology => Công nghệ DNA tái tổ hợp
- recombinant human insulin => Insulin người tái tổ hợp
- recombinant protein => Protein tái tổ hợp
- recombination => Kết hợp lại
- recombine => Kết hợp lại
- recomfort => an ủi
Definitions and Meaning of recolonization in English
recolonization (n.)
A second or renewed colonization.
FAQs About the word recolonization
Tái thực dân hóa
A second or renewed colonization.
No synonyms found.
No antonyms found.
recollet => Recollet, recollective => hồi tưởng, recollection => Kỷ niệm, recollecting => Ghi nhớ, recollected => ghi nhớ lại,