Vietnamese Meaning of pure-blood
Trong sạch dòng máu
Other Vietnamese words related to Trong sạch dòng máu
Nearest Words of pure-blood
Definitions and Meaning of pure-blood in English
pure-blood
full-blooded sense 1
FAQs About the word pure-blood
Trong sạch dòng máu
full-blooded sense 1
thuần chủng,ngựa thuần chủng,thuần chủng
thánh giá,lai,chó lai,lai,lai,lai giống,lừa,Lai giống khác loài
pure democracy => Dân chủ thuần túy, purchases => mua sắm, purchasers => người mua, purchased => được mua, puréeing => Nghiền,