FAQs About the word pudendal slit

Kẽ môi lớn

the fissure between the labia majora

No synonyms found.

No antonyms found.

pudendal cleft => Khe nứt âm hộ, pudendal block => Gây tê thần kinh hành âm, pudendal artery => động mạch thẹn ngoài, pudendal => xấu hổ, puddler => máy bẻ gãy,