FAQs About the word privet hedge

Hàng rào cây nguyệt quế

hedge of privet plants

No synonyms found.

No antonyms found.

privet andromeda => Ngâu, privet => Bồ kết, privatize => tư nhân hóa, privatization => Tư nhân hóa, privatise => tư hữu hóa,