Vietnamese Meaning of prayer wheel
Cối cầu kinh
Other Vietnamese words related to Cối cầu kinh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of prayer wheel
- prayer shawl => Khăn choàng cầu nguyện
- prayer service => cử hành cầu nguyện
- prayer rug => Thảm cầu nguyện
- prayer of azariah and song of the three children => Lời cầu nguyện của Azaria và bài ca của ba thiếu nhi
- prayer meeting => Buổi nhóm cầu nguyện
- prayer mat => Thảm cầu nguyện
- prayer book => sách kinh cầu nguyện
- prayer beads => tràng hạt
- prayer => lời cầu nguyện
- praya => bãi biển
Definitions and Meaning of prayer wheel in English
prayer wheel (n)
a cylinder with prayers written on it; each revolution counts as uttering the prayers; used especially by Buddhists in Tibet
FAQs About the word prayer wheel
Cối cầu kinh
a cylinder with prayers written on it; each revolution counts as uttering the prayers; used especially by Buddhists in Tibet
No synonyms found.
No antonyms found.
prayer shawl => Khăn choàng cầu nguyện, prayer service => cử hành cầu nguyện, prayer rug => Thảm cầu nguyện, prayer of azariah and song of the three children => Lời cầu nguyện của Azaria và bài ca của ba thiếu nhi, prayer meeting => Buổi nhóm cầu nguyện,