FAQs About the word plumbaginaceae

Họ Rau sam

perennial herbs and shrubs and lianas; cosmopolitan especially in saltwater areas

No synonyms found.

No antonyms found.

plumbagin => Plumbagin, plumbage => hệ thống ống nước, plumbable => có thể đo lường được, plumb rule => Mũi khoan, plumb line => dây rọi,