FAQs About the word plumaged

có lông vũ

having or covered in plumage; often used as a combining form

No synonyms found.

No antonyms found.

plumage => Bộ lông chim, plumae => bộ lông, pluma => lông vũ, plum tree => Cây mận, plum tomato => cà chua mận,