Vietnamese Meaning of plenipotence
Quyền toàn quyền
Other Vietnamese words related to Quyền toàn quyền
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of plenipotence
Definitions and Meaning of plenipotence in English
plenipotence (n.)
Alt. of Plenipotency
FAQs About the word plenipotence
Quyền toàn quyền
Alt. of Plenipotency
No synonyms found.
No antonyms found.
plenilune => trăng tròn, plenilunary => trăng tròn, plenicorn => đầy đủ sừng, plene => đầy đủ, plenary => hội nghị toàn thể,