Vietnamese Meaning of pirarucu
cá hô
Other Vietnamese words related to cá hô
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of pirarucu
Definitions and Meaning of pirarucu in English
pirarucu (n.)
Same as Arapaima.
FAQs About the word pirarucu
cá hô
Same as Arapaima.
No synonyms found.
No antonyms found.
piranha => cá piranha, piranga rubra => Chim đớp ruồi mùa hè, piranga olivacea => Chim ăn chuối bụng vàng, piranga ludoviciana => Hồng yếm phớt đỏ, piranga flava hepatica => Chim sẻ ngực vàng,