Vietnamese Meaning of pipe down
Im đi
Other Vietnamese words related to Im đi
Nearest Words of pipe down
Definitions and Meaning of pipe down in English
pipe down (v)
become quiet or quieter
FAQs About the word pipe down
Im đi
become quiet or quieter
bình tĩnh lại,ngầu,Bình tĩnh lại,Im lặng,định cư (xuống),thư giãn,khô,yên tĩnh,thư giãn,làm cho yên tĩnh
hành động,Tiếp tục,cắt,khoa trương,hề,đùa bỡn,đùa giỡn,con khỉ (xung quanh)
pipe cutter => Dao cắt ống, pipe cleaner => cây cọ tẩu, pipe clay => Đất sét làm tẩu, pipe clamp => Kẹp ống, pipe bowl => điếu cày,