Vietnamese Meaning of phoneidoscope
ống nghe
Other Vietnamese words related to ống nghe
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of phoneidoscope
- phonebook => danh bạ điện thoại
- phone tapper => Người nghe lén điện thoại
- phone system => Hệ thống điện thoại
- phone service => dịch vụ điện thoại
- phone plug => phích cắm điện thoại
- phone number => Số điện thoại
- phone message => tin nhắn điện thoại
- phone line => đường dây điện thoại
- phone jack => giắc cắm điện thoại
- phone cord => Dây điện thoại
Definitions and Meaning of phoneidoscope in English
phoneidoscope (n.)
An instrument for studying the motions of sounding bodies by optical means. It consists of a tube across the end of which is stretched a film of soap solution thin enough to give colored bands, the form and position of which are affected by sonorous vibrations.
FAQs About the word phoneidoscope
ống nghe
An instrument for studying the motions of sounding bodies by optical means. It consists of a tube across the end of which is stretched a film of soap solution t
No synonyms found.
No antonyms found.
phonebook => danh bạ điện thoại, phone tapper => Người nghe lén điện thoại, phone system => Hệ thống điện thoại, phone service => dịch vụ điện thoại, phone plug => phích cắm điện thoại,