FAQs About the word pervicacious

bướng bỉnh

Obstinate; willful; refractory.

No synonyms found.

No antonyms found.

pervestigation => điều tra, pervestigate => Điều tra kỹ lưỡng, perverting => làm sai lệch, pervertible => Có thể làm sai lệch, perverted => đồi bại,