Vietnamese Meaning of parana river
Sông Paraná
Other Vietnamese words related to Sông Paraná
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of parana river
- paranaphthalene => Paranaphthalene
- paranasal => Mũi
- paranasal sinus => xoang cạnh mũi
- paranoia => Ám ảnh sợ hãi
- paranoiac => hoang tưởng
- paranoic type schizophrenia => Tâm thần phân liệt dạng hoang tưởng
- paranoid => hoang tưởng
- paranoid schizophrenia => Tình trạng tâm thần phân liệt hoang tưởng
- paranormal => Siêu nhiên
- paranthias => Paranthias
Definitions and Meaning of parana river in English
parana river (n)
a South American river; tributary of Rio de la Plata
FAQs About the word parana river
Sông Paraná
a South American river; tributary of Rio de la Plata
No synonyms found.
No antonyms found.
parana => Paraná, paramyxovirus => Paramixovirus, paramylum => Paramilon, paramours => người tình, paramountly => chủ yếu,