FAQs About the word pantyhose

Quần tất

a woman's tights consisting of underpants and stockings

No synonyms found.

No antonyms found.

panty girdle => Đai nịt tất, panty => Quần lót, pantsuit => bộ vest quần, pants suit => Bộ đồ vest quần, pants presser => máy là quần,