FAQs About the word pants presser

máy là quần

a home appliance in which trousers can be hung and the wrinkles pressed out

No synonyms found.

No antonyms found.

pants => quần, pantryman => quản gia, pantry => phòng đựng thức ăn, pantropical => nhiệt đới, pantropic => toàn nhiệt đới,