Vietnamese Meaning of nonreticulate
không có lưới
Other Vietnamese words related to không có lưới
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonreticulate
- nonrestrictive clause => Mệnh đề không hạn định
- nonrestrictive => không hạn chế
- nonresonant => không cộng hưởng
- nonresisting => không chống cự
- non-resistant => không kháng thuốc
- nonresistant => không chống cự
- non-resiny => không có nhựa
- nonresiny => không có nhựa
- non-resinous => không giống như nhựa
- nonresinous => không nhựa
- nonretractable => không co lại được
- nonretractile => không thể thu vào
- nonreturnable => không được trả lại
- nonreversible => không thể đảo ngược
- nonrhythmic => thiếu nhạc điệu
- nonrigid => không cứng
- nonruminant => Động vật không nhai lại
- nonsane => Điên
- nonsectarian => không giáo phái
- nonsegmental => không phân đoạn
Definitions and Meaning of nonreticulate in English
nonreticulate (a)
not resembling or forming a network
FAQs About the word nonreticulate
không có lưới
not resembling or forming a network
No synonyms found.
No antonyms found.
nonrestrictive clause => Mệnh đề không hạn định, nonrestrictive => không hạn chế, nonresonant => không cộng hưởng, nonresisting => không chống cự, non-resistant => không kháng thuốc,