Vietnamese Meaning of mopstick
Không tồn tại
Other Vietnamese words related to Không tồn tại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of mopstick
Definitions and Meaning of mopstick in English
mopstick (n.)
The long handle of a mop.
FAQs About the word mopstick
Không tồn tại
The long handle of a mop.
No synonyms found.
No antonyms found.
mopsical => ủ rũ, mopsey => Pug, mopping => lau nhà, moppet => búp bê, mopper => cây lau nhà,