FAQs About the word modifier gene

Gen điều biến

a gene that modifies the effect produced by another gene

No synonyms found.

No antonyms found.

modifier => người sửa đổi, modified radical mastectomy => Cắt bỏ vú gốc cải tiến, modified american plan => Kế hoạch kiểu Mỹ đã sửa đổi, modified => chỉnh sửa, modificatory => sửa đổi,