Vietnamese Meaning of modifier gene
Gen điều biến
Other Vietnamese words related to Gen điều biến
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of modifier gene
- modifier => người sửa đổi
- modified radical mastectomy => Cắt bỏ vú gốc cải tiến
- modified american plan => Kế hoạch kiểu Mỹ đã sửa đổi
- modified => chỉnh sửa
- modificatory => sửa đổi
- modificative => thay đổi
- modification => Sửa đổi
- modificate => Sửa đổi
- modificable => Có thể sửa đổi
- modifiable => có thể sửa đổi
Definitions and Meaning of modifier gene in English
modifier gene (n)
a gene that modifies the effect produced by another gene
FAQs About the word modifier gene
Gen điều biến
a gene that modifies the effect produced by another gene
No synonyms found.
No antonyms found.
modifier => người sửa đổi, modified radical mastectomy => Cắt bỏ vú gốc cải tiến, modified american plan => Kế hoạch kiểu Mỹ đã sửa đổi, modified => chỉnh sửa, modificatory => sửa đổi,