Vietnamese Meaning of modeller
Người tạo mẫu
Other Vietnamese words related to Người tạo mẫu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of modeller
Definitions and Meaning of modeller in English
modeller (n)
a person who creates models
FAQs About the word modeller
Người tạo mẫu
a person who creates models
No synonyms found.
No antonyms found.
modelled => tạo mô hình, modelize => mô hình hóa, modeling => mô hình hóa, modeler => người tạo mẫu, modeled => mô phỏng,