FAQs About the word misallied

kết hôn không phù hợp

Wrongly allied or associated.

No synonyms found.

No antonyms found.

misalliance => Hôn nhân không môn đăng hộ đối, misallege => cáo buộc sai, misallegation => lời buộc tội sai sự thật, misalignment => sai lệch, misalign => không căn chỉnh,