Vietnamese Meaning of megaloblastic
Đại hồng cầu
Other Vietnamese words related to Đại hồng cầu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of megaloblastic
- megaloblast => Đại nguyên hồng cầu
- megalobatrachus maximus => Megalobatrachus maximus
- megalobatrachus => Megalobatrachus
- megalo- => mega-
- megalithic structure => Cấu trúc đá lớn
- megalithic => cự thạch
- megalith => Cự thạch
- megalethoscope => Kính viễn vọng lớn
- megalesian => Melanesia
- megalerg => megalerg
- megaloblastic anaemia => Thiếu máu hồng cầu to
- megaloblastic anemia => Thiếu máu hồng cầu to
- megalocardia => Béo cơ tim
- megalocephalia => Đầu to
- megalocephaly => Đầu to
- megalocyte => Tế bào khổng lồ
- megalohepatia => Gan to
- megalomania => sự cuồng vọng vĩ cuồng
- megalomaniac => Kẻ cuồng tự đại
- megalomaniacal => Kẻ tự đại
Definitions and Meaning of megaloblastic in English
megaloblastic (a)
of or relating to megaloblasts
FAQs About the word megaloblastic
Đại hồng cầu
of or relating to megaloblasts
No synonyms found.
No antonyms found.
megaloblast => Đại nguyên hồng cầu, megalobatrachus maximus => Megalobatrachus maximus, megalobatrachus => Megalobatrachus, megalo- => mega-, megalithic structure => Cấu trúc đá lớn,