Vietnamese Meaning of masquerade (as)
(ngụy trang (thành))
Other Vietnamese words related to (ngụy trang (thành))
Nearest Words of masquerade (as)
Definitions and Meaning of masquerade (as) in English
masquerade (as)
No definition found for this word.
FAQs About the word masquerade (as)
(ngụy trang (thành))
chế nhạo,chơi,(giả vờ là) ,Hành động,bắt chước,đóng giả,hài kịch nhái,giả danh,khắc họa,con khỉ
No antonyms found.
masks => khẩu trang, mashes => nghiền, mashers => khoai tây nghiền, mascots => Linh vật, mas => nhưng,