Vietnamese Meaning of malpighiaceae
Họ Cửu lý hương
Other Vietnamese words related to Họ Cửu lý hương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of malpighiaceae
- malpighiaceous => Malpighiaceae
- malpighian => malpighi
- malpighian body => tiểu thể cầu Malpighi
- malpighian corpuscle => Thể Malpighi
- malpighian layer => Lớp Malpighi
- malposed => đặt không đúng chỗ
- malposed tooth => Răng bị lệch lạc
- malposition => Vị trí không đúng
- malpractice => Sai lầm y thuật
- malpractice insurance => Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
Definitions and Meaning of malpighiaceae in English
malpighiaceae (n)
tropical shrubs or trees
FAQs About the word malpighiaceae
Họ Cửu lý hương
tropical shrubs or trees
No synonyms found.
No antonyms found.
malpighia obovata => Malpighia obovata, malpighia glabra => Malpighia glabra, malpighia => Malpighia, malpighi => Malpighi, malpais => Malpais,