FAQs About the word livery driver

tài xế có đồng phục

someone who drives a taxi for a living

No synonyms found.

No antonyms found.

livery company => Công ty đồng phục, livery => Sắc phục, liverwurst => Giò heo, liverwort => Rêu tản, liver-spotted dalmatian => Chó đốm gan Dalmatian,