FAQs About the word lenticula

Thấu kính

A kind of eruption upon the skin; lentigo; freckle., A lens of small size., A lenticel.

No synonyms found.

No antonyms found.

lenticelle => đậu lăng, lenticellate => thấu kính, lenticel => Thấu kính, lentic => hội tụ, lentibulariaceae => Ráy,