Vietnamese Meaning of lateralization
sự bên
Other Vietnamese words related to sự bên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of lateralization
- laterality => Tính bên
- lateralisation => Tính bên
- lateral ventricle => Não thất bên
- lateral thinking => Suy nghĩ theo chiều ngang
- lateral rectus muscle => Cơ thẳng bên
- lateral rectus => Cơ thẳng bên
- lateral pass => chuyền ngang
- lateral line organ => phát hiện chuyển động
- lateral line => Đường bên
- lateral humeral epicondylitis => Viêm mỏm trên ngoài xương cánh tay
Definitions and Meaning of lateralization in English
lateralization (n)
localization of function on either the right or left sides of the brain
FAQs About the word lateralization
sự bên
localization of function on either the right or left sides of the brain
No synonyms found.
No antonyms found.
laterality => Tính bên, lateralisation => Tính bên, lateral ventricle => Não thất bên, lateral thinking => Suy nghĩ theo chiều ngang, lateral rectus muscle => Cơ thẳng bên,