Vietnamese Meaning of lateness
sự chậm trễ
Other Vietnamese words related to sự chậm trễ
Nearest Words of lateness
- late-night hour => Giờ đêm muộn
- latent => tiềm ẩn
- latent content => Nội dung tiềm ẩn
- latent diabetes => Bệnh đái tháo đường tiềm ẩn
- latent heat => Nhiệt ẩn
- latent hostility => Lòng căm thù tiềm tàng
- latent period => thời kỳ tiềm ẩn
- latent schizophrenia => Tâm thần phân liệt tiềm ẩn
- latently => tiềm ẩn
- later => sau
Definitions and Meaning of lateness in English
lateness (n)
quality of coming late or later in time
lateness (n.)
The state, condition, or quality, of being late; as, the lateness of his arrival; the lateness of the hour; the lateness of the season.
FAQs About the word lateness
sự chậm trễ
quality of coming late or later in timeThe state, condition, or quality, of being late; as, the lateness of his arrival; the lateness of the hour; the lateness
Trễ,chậm trễ,tội phạm,sự chậm trễ,chậm chạp
sớm sủa,đẻ non,sự nhanh chóng,Sinh non,sự nhanh chóng,đúng giờ
latency stage => giai đoạn tiềm ẩn, latency phase => Giai đoạn tiềm ẩn, latency period => Thời kỳ ủ bệnh, latency => độ trễ, latence => chu kỳ trễ,