FAQs About the word lateness

sự chậm trễ

quality of coming late or later in timeThe state, condition, or quality, of being late; as, the lateness of his arrival; the lateness of the hour; the lateness

Trễ,chậm trễ,tội phạm,sự chậm trễ,chậm chạp

sớm sủa,đẻ non,sự nhanh chóng,Sinh non,sự nhanh chóng,đúng giờ

latency stage => giai đoạn tiềm ẩn, latency phase => Giai đoạn tiềm ẩn, latency period => Thời kỳ ủ bệnh, latency => độ trễ, latence => chu kỳ trễ,