Vietnamese Meaning of kiss-off
nụ hôn tạm biệt
Other Vietnamese words related to nụ hôn tạm biệt
Nearest Words of kiss-off
Definitions and Meaning of kiss-off in English
FAQs About the word kiss-off
nụ hôn tạm biệt
thổi bay,Mương,bãi rác,rời khỏi,bỏ rơi,chia tay (với),chải (sang một bên hoặc tắt),cắt,từ chối,Nụ hôn tạm biệt
kết nối (với),lấy,kết bạn với,bám (vào hoặc lên)
kissing up to => nịnh nọt, kissing off => nụ hôn tạm biệt, kissing good-bye => nụ hôn tạm biệt, kissing cousins => Anh em họ, kissed off => hôn đi,