Vietnamese Meaning of kinaesthetic
theo cảm giác vận động
Other Vietnamese words related to theo cảm giác vận động
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of kinaesthetic
Definitions and Meaning of kinaesthetic in English
kinaesthetic (a)
of or relating to kinesthesis
kinaesthetic (a.)
Alt. of Kinesthetic
FAQs About the word kinaesthetic
theo cảm giác vận động
of or relating to kinesthesisAlt. of Kinesthetic
No synonyms found.
No antonyms found.
kinaesthesis => cảm giác vận động, kinaesthesia => thính cảm, kinaesodic => Thể vận động, kina => kina, kin group => Nhóm người có họ hàng,