FAQs About the word juiceless

không nước

lacking juice, lacking interest or stimulation; dull and lifelessLacking juice; dry.

mất nước,kh?,Thiếu nhựa,héo,nhăn nheo,héo úa,khô,áp chảo,khô héo

Thịt nhiều,Mọng nước,Cây mọng nước,nhiều thịt,Thủy,sến

juice up => nạp điện, juice reamer => máy ép nước trái cây, juice => nước ép, jugums => cằm đôi, jugum => ách,