FAQs About the word indenturing

hợp đồng lao động

of Indenture

No synonyms found.

No antonyms found.

indentured => theo hợp đồng, indenture => hợp đồng lao động, indentment => Thụt đầu dòng, indention => thụt đầu dòng, indenting => thụt lề,