Vietnamese Meaning of indenturing
hợp đồng lao động
Other Vietnamese words related to hợp đồng lao động
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of indenturing
- independence => độc lập
- independence day => Ngày Độc lập
- independence hall => Hội trường Độc lập
- independency => độc lập
- independent => độc lập
- independent agency => Cơ quan độc lập
- independent clause => Mệnh đề độc lập
- independent state of papua new guinea => Nhà nước độc lập Papua New Guinea
- independent state of samoa => Nhà nước độc lập Samoa
- independent variable => Biến số độc lập
Definitions and Meaning of indenturing in English
indenturing (p. pr. & vb. n.)
of Indenture
FAQs About the word indenturing
hợp đồng lao động
of Indenture
No synonyms found.
No antonyms found.
indentured => theo hợp đồng, indenture => hợp đồng lao động, indentment => Thụt đầu dòng, indention => thụt đầu dòng, indenting => thụt lề,