Vietnamese Meaning of inamoratas
người tình
Other Vietnamese words related to người tình
Nearest Words of inamoratas
Definitions and Meaning of inamoratas in English
inamoratas
a woman with whom one is in love or has intimate relations
FAQs About the word inamoratas
người tình
a woman with whom one is in love or has intimate relations
bạn gái,con gái,phụ nữ,con gái,mang,phụ nữ,phụ nữ yêu thích,người yêu,Những người phụ nữ lớn tuổi,em yêu
No antonyms found.
inadequacies => sự không đầy đủ, inactivities => không hoạt động, inactions => sự vô hiệu, inabilities => sự bất lực, in whole => chung nhất,