Vietnamese Meaning of hunting watch
đồng hồ săn bắn
Other Vietnamese words related to đồng hồ săn bắn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hunting watch
- hunting spider => Nhện săn mồi
- hunting season => mùa săn bắn
- hunting permit => Giấy phép săn bắn
- hunting lodge => Lều săn bắn
- hunting license => Giấy phép săn bắn
- hunting licence => Giấy phép săn bắn
- hunting knife => dao săn
- hunting guide => Hướng dẫn viên săn bắt
- hunting ground => Săn bắn
- hunting expedition => Chuyến thám hiểm săn bắt
- huntingdon willow => Cây liễu Huntingdon
- huntington => Huntington
- huntington's chorea => Bệnh Huntington
- huntington's disease => bệnh Huntington
- huntress => Thợ săn
- huntsman => thợ săn
- huntsman's cup => Tách của thợ săn
- huntsman's cups => Cốc của thợ săn
- huntsman's horn => Kèn săn
- huntsman's horns => tù và săn bắn
Definitions and Meaning of hunting watch in English
hunting watch (n)
a watch with a hinged metal lid to protect the crystal
FAQs About the word hunting watch
đồng hồ săn bắn
a watch with a hinged metal lid to protect the crystal
No synonyms found.
No antonyms found.
hunting spider => Nhện săn mồi, hunting season => mùa săn bắn, hunting permit => Giấy phép săn bắn, hunting lodge => Lều săn bắn, hunting license => Giấy phép săn bắn,