Vietnamese Meaning of hierology
Khoa học về những đồ vật thiêng liêng
Other Vietnamese words related to Khoa học về những đồ vật thiêng liêng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hierology
- hierologist => Nhà nghiên cứu cổ vật linh thiêng
- hierological => tượng hình học
- hierologic => tượng hình
- hierolatry => Sùng bái thần tượng
- hierography => Chữ tượng hình
- hierographical => chữ tượng hình
- hierographic => chữ tượng hình
- hierogrammatist => Người viết chữ tượng hình
- hierogrammatic => chữ tượng hình
- hierogram => chữ tượng hình
Definitions and Meaning of hierology in English
hierology (n.)
A treatise on sacred things; especially, the science which treats of the ancient writings and inscriptions of the Egyptians, or a treatise on that science.
FAQs About the word hierology
Khoa học về những đồ vật thiêng liêng
A treatise on sacred things; especially, the science which treats of the ancient writings and inscriptions of the Egyptians, or a treatise on that science.
No synonyms found.
No antonyms found.
hierologist => Nhà nghiên cứu cổ vật linh thiêng, hierological => tượng hình học, hierologic => tượng hình, hierolatry => Sùng bái thần tượng, hierography => Chữ tượng hình,