FAQs About the word herborization

Thảo dược học

The act of herborizing., The figure of plants in minerals or fossils.

No synonyms found.

No antonyms found.

herborist => Nhà thảo dược, herblet => cỏ, herbless => không có thảo mộc, herbivorous => động vật ăn cỏ, herbivore => Động vật ăn cỏ,