FAQs About the word hearing dog

Chó hỗ trợ thính giác

dog trained to assist the deaf by signaling the occurrence of certain sounds

No synonyms found.

No antonyms found.

hearing disorder => rối loạn thính lực, hearing aid => máy trợ thính, hearing => thính giác, heariness => sự cứng rắn, hearer => người nghe,