Vietnamese Meaning of great year
một năm tuyệt vời
Other Vietnamese words related to một năm tuyệt vời
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of great year
- great white way => Great White Way
- great white shark => Cá mập trắng lớn
- great white hope => Hy vọng lớn màu trắng
- great white heron => Cò trắng lớn
- great war => Chiến tranh thế giới thứ nhất
- great wall of china => Vạn Lý Trường Thành
- great wall => Vạn Lý Trường Thành
- great victoria desert => Sa mạc Great Victoria
- great toe => Ngón chân cái
- great st john's wort => cây ban Nhật
Definitions and Meaning of great year in English
great year (n)
time required for one complete cycle of the precession of the equinoxes, about 25,800 years
FAQs About the word great year
một năm tuyệt vời
time required for one complete cycle of the precession of the equinoxes, about 25,800 years
No synonyms found.
No antonyms found.
great white way => Great White Way, great white shark => Cá mập trắng lớn, great white hope => Hy vọng lớn màu trắng, great white heron => Cò trắng lớn, great war => Chiến tranh thế giới thứ nhất,