FAQs About the word gladen

vui lòng

Sword grass; any plant with sword-shaped leaves, esp. the European Iris foetidissima.

No synonyms found.

No antonyms found.

glade mallow => Thực quỳnh, glade fern => Dương xỉ rìa rừng, glade => Khoảng trống, gladdon iris => Diên vĩ bướm, gladdon => гладдон,