Vietnamese Meaning of giant conch
vỏ ốc lớn
Other Vietnamese words related to vỏ ốc lớn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of giant conch
- giant cockroach => Gián khổng lồ
- giant clam => Ngêu khổng lồ
- giant chinkapin => Đỗ quyên khổng lồ
- giant cane => cây sậy khổng lồ
- giant buttercup => Hoa mao lương lớn
- giant bamboo => Tre trúc
- giant armadillo => Tatu khổng lồ
- giant anteater => Tê tê khổng lồ
- giant => khổng lồ
- gianni versace => Gianni Versace
- giant coreopsis => Cúc sao nháy khổng lồ
- giant crab => Cua khổng lồ
- giant eland => Linh dương đất khổng lồ
- giant fern => Dương xỉ khổng lồ
- giant fir => Thông khổng lồ
- giant foxtail => đuôi chồn khổng lồ
- giant fulmar => Chim hải âu khổng lồ
- giant garlic => Tỏi khổng lồ
- giant granadilla => Lựu khổng lồ
- giant helleborine => cây lạc tiên khổng lồ
Definitions and Meaning of giant conch in English
giant conch (n)
a large variety of conch
FAQs About the word giant conch
vỏ ốc lớn
a large variety of conch
No synonyms found.
No antonyms found.
giant cockroach => Gián khổng lồ, giant clam => Ngêu khổng lồ, giant chinkapin => Đỗ quyên khổng lồ, giant cane => cây sậy khổng lồ, giant buttercup => Hoa mao lương lớn,