FAQs About the word fruit tree

cây ăn quả

tree bearing edible fruit

No synonyms found.

No antonyms found.

fruit sugar => Đường fructose, fruit salad => salad hoa quả, fruit punch => Nước ép trái cây, fruit of the poisonous tree => trái cây từ cây độc, fruit machine => Máy đánh bạc,